HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VN30-Index: 864.98 giảm -6.57 tức -0.75%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
CHỈ SỐ TỔNG HỢP
Top 5 CP có KL khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 6,829,060
SBT 4,265,090
HSG 3,897,650
STB 3,884,920
CTG 3,721,830
Top 5 CP có KL khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
BMP 33,150
KDC 46,020
SAB 46,990
DHG 47,700
CTD 82,760
Top 5 CP có GT khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
HPG 240,567,000,000
ROS 116,550,000,000
SBT 93,643,000,000
CTG 79,258,000,000
VJC 68,179,000,000
Top 5 CP có GT khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
KDC 1,170,000,000
BMP 1,828,000,000
DHG 3,923,000,000
REE 6,423,000,000
DPM 10,536,000,000
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 1,663,280
SBT 283,320
CII 144,420
VRE 138,200
VNM 136,000
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
KDC 10
PLX 1,040
DPM 2,000
CTG 2,390
GAS 4,570
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
HPG 58,622,303,600
VNM 15,845,904,000
VIC 11,305,887,350
VJC 8,419,552,990
SBT 6,385,466,160
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
KDC 252,950
DPM 38,034,000
CTG 50,914,170
PLX 57,669,040
VCB 257,321,600
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
VIC 3,691,440
HPG 3,220,680
STB 312,330
CTG 216,930
SSI 202,120
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
SBT 100
GMD 880
HSG 2,110
KDC 4,340
PLX 5,760
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
VIC 339,778,594,800
HPG 113,512,866,600
VNM 16,962,108,120
VCB 10,030,236,800
MSN 8,356,548,460
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
SBT 2,253,800
HSG 15,721,610
GMD 26,086,720
KDC 109,780,300
PLX 319,397,760