HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VN30-Index: 985.59 tăng 11.16 tức 1.15%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
CHỈ SỐ TỔNG HỢP
Top 5 CP có KL khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
STB 7,248,540
MBB 6,826,500
HSG 5,203,170
VPB 4,819,510
HPG 4,430,010
Top 5 CP có KL khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
SAB 26,420
KDC 120,760
DHG 217,880
CTD 236,590
VIC 323,610
Top 5 CP có GT khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
HPG 183,222,000,000
MBB 158,854,000,000
VJC 155,882,000,000
VPB 126,196,000,000
CTG 121,354,000,000
Top 5 CP có GT khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
KDC 3,549,000,000
SAB 5,769,000,000
DPM 13,232,000,000
CII 15,616,000,000
DHG 21,027,000,000
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 1,553,550
VIC 1,369,090
VRE 796,090
MSN 613,420
VNM 376,860
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
DHG 500
MBB 1,000
VJC 1,240
STB 2,000
SSI 2,080
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
VIC 136,223,233,000
HPG 64,253,720,000
MSN 57,701,493,000
VNM 51,705,439,000
VRE 31,058,044,500
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
MBB 23,100,000
STB 25,200,000
DHG 48,290,000
SSI 68,660,000
CTG 71,555,000
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
VIC 1,342,850
HPG 909,010
VRE 384,560
VNM 266,850
CII 192,240
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
BMP 60
CTD 610
DPM 3,870
KDC 4,650
STB 7,500
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
VIC 133,611,259,000
HPG 37,616,550,500
VNM 36,594,476,000
MSN 15,298,302,000
VRE 14,977,700,000
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
BMP 3,714,000
DPM 70,093,000
STB 94,565,500
CTD 102,571,000
KDC 136,681,000