HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VN30-Index: 930.16 tăng 4.07 tức 0.44%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
CHỈ SỐ TỔNG HỢP
Top 5 CP có KL khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
CTG 13,187,550
HPG 8,269,150
MBB 7,449,760
TCB 6,443,060
STB 5,726,470
Top 5 CP có KL khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
SAB 14,040
EIB 95,600
CTD 111,040
PNJ 333,910
GMD 369,840
Top 5 CP có GT khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
HPG 276,875,000,000
CTG 275,004,000,000
TCB 179,039,000,000
MBB 167,374,000,000
VCB 153,731,000,000
Top 5 CP có GT khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
EIB 1,616,000,000
SAB 3,478,000,000
GMD 10,191,000,000
CTD 15,056,000,000
REE 24,945,000,000
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 2,621,420
VRE 2,169,370
SSI 1,476,840
MSN 1,180,560
STB 773,990
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
FPT 10
CTD 230
MWG 550
SAB 2,310
CII 5,000
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
MSN 106,356,261,000
VNM 100,021,723,000
HPG 87,900,005,000
VRE 76,273,147,000
SSI 41,560,397,500
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
FPT 448,000
CTD 31,286,000
MWG 48,235,000
CII 114,705,000
EIB 279,544,000
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
HPG 1,734,680
VRE 1,506,700
CTG 962,000
MSN 746,430
CII 692,050
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
FPT 540
REE 1,000
SAB 2,900
ROS 14,700
EIB 19,630
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
MSN 67,178,691,000
VJC 64,121,517,000
VHM 61,711,198,480
HPG 58,412,657,500
VRE 53,014,052,500
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
FPT 24,084,000
REE 35,450,000
EIB 333,480,000
ROS 513,660,000
SAB 719,200,000