HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 987.99 giảm -0.95 tức -0.1%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
CHỈ SỐ TỔNG HỢP
Top 5 CP có KL khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
KBC 2,133,040
STB 1,974,780
SBT 1,954,830
NVL 1,943,350
MBB 1,347,850
Top 5 CP có KL khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
AGM 10
ASP 10
CCI 10
CIG 10
COM 10
Top 5 CP có GT khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
VHM 104,536,000,000
NVL 97,684,000,000
VIC 87,620,000,000
HPG 47,081,000,000
MBB 39,736,000,000
Top 5 CP có GT khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
COM 1,000,000
DTA 1,000,000
FUCVREIT 1,000,000
HOT 1,000,000
HTL 1,000,000
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
STB 594,160
HPG 442,850
NVL 410,160
VIC 393,020
VND 275,590
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
DVP 10
UIC 20
LBM 20
CMT 40
AAA 100
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
VIC 40,325,424,080
HPG 23,038,828,400
VNM 21,314,741,000
NVL 20,616,282,240
VHM 15,281,485,240
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
UIC 505,620
DVP 1,000,000
AAA 1,968,200
VSC 3,370,180
DPM 3,627,000
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
VHM 757,890
KBC 732,950
VRE 620,910
VIC 523,010
NVL 366,080
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
SAB 10
DVP 20
HBC 30
DRC 120
CVT 370
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
VHM 84,984,479,370
VIC 53,662,918,040
VRE 27,128,799,720
NVL 18,400,645,120
VNM 16,945,807,900
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
HBC 1,165,770
DVP 2,000,000
SAB 2,431,130
DRC 2,557,440
AAA 9,841,000