HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 935.16 giảm -0.69 tức -0.07%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
CHỈ SỐ TỔNG HỢP
Top 5 CP có KL khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
FLC 29,679,500
ASM 22,717,470
ITA 13,552,830
TCH 12,549,800
AMD 5,568,370
Top 5 CP có KL khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
DTT 10
HOT 10
PTC 10
SC5 10
SSC 10
Top 5 CP có GT khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
ROS 561,214,000,000
VNM 369,064,000,000
TCH 310,906,000,000
VIC 294,399,000,000
ASM 246,451,000,000
Top 5 CP có GT khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
AAM 1,000,000
BTT 1,000,000
CMT 1,000,000
HTV 1,000,000
HU1 1,000,000
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
TCH 8,498,120
STB 1,996,790
HPG 1,231,060
VNM 1,067,060
MSN 1,034,420
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
PJT 50
HTV 80
NSC 130
DQC 130
EMC 200
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
VNM 212,029,090,240
TCH 211,467,218,080
BMP 83,083,641,760
MSN 74,590,991,780
VIC 56,771,433,030
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
PJT 697,650
KHP 2,099,020
EMC 3,067,000
DQC 4,943,250
HVG 5,209,800
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị