HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 717.73 tăng 1.2 tức 0.17%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
CHỈ SỐ TỔNG HỢP
Top 5 CP có KL khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
FLC 19,641,860
STB 12,436,270
DLG 7,833,080
HPG 7,712,150
OGC 6,687,020
Top 5 CP có KL khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
DAT 10
DXV 10
TMP 10
ACC 20
OPC 20
Top 5 CP có GT khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
ROS 666,700,000,000
HPG 225,468,000,000
VNM 208,963,000,000
STB 147,240,000,000
FLC 144,773,000,000
Top 5 CP có GT khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
ACC 1,000,000
HTV 1,000,000
HU1 1,000,000
OPC 1,000,000
TCO 1,000,000
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
PNJ 3,682,090
HPG 1,996,520
VJC 1,524,077
VNM 855,960
CII 520,530
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
KHP 10
LIX 10
ACL 10
TRA 10
SRF 10
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
PNJ 349,798,550,000
VJC 195,382,550,000
VNM 126,514,510,000
HPG 58,457,720,000
ROS 37,323,830,000
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
VHG 20,000
ACL 80,000
KHP 110,000
HNG 230,000
SRF 280,000
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
PNJ 3,682,090
HPG 3,146,530
SSI 1,609,560
VJC 1,523,397
BID 1,081,730
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
MBB 30
TMS 50
HAX 100
NSC 100
PTB 100
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
PNJ 349,798,550,000
VJC 195,295,990,000
HPG 92,050,560,000
VNM 72,458,690,000
SSI 35,480,220,000
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
MBB 460,000
BCG 560,000
HQC 740,000
BTP 1,560,000
TMS 2,890,000