HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VNIndex: 498.22 giảm -4.01 tức -0.8%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
CHỈ SỐ TỔNG HỢP
Top 5 CP có KL khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
ITA 4,418,720
LCG 4,411,580
REE 4,160,900
HQC 3,012,520
PPC 2,455,180
Top 5 CP có KL khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
AGM 10
ASIAGF 10
BT6 10
COM 10
GIL 10
Top 5 CP có GT khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
REE 101,395,000,000
GAS 72,275,000,000
PPC 63,878,000,000
HAG 46,457,000,000
CSM 44,449,000,000
Top 5 CP có GT khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
CNT 1,000,000
DRH 1,000,000
HTL 1,000,000
PIT 1,000,000
VHC 1,000,000
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
SSI 914,770
HPG 351,000
PVF 273,390
CTG 241,937
PET 215,510
Top 5 CP có KL NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
PXS 10
CTD 10
PXM 10
VLF 10
FCN 10
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
SSI 15,278,659,000
HPG 10,980,281,000
BVH 7,340,380,000
GAS 6,992,060,000
PVD 5,572,654,000
Top 5 CP có GT NN mua khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
PXM 16,000
VLF 71,000
PXS 92,000
FCN 178,000
CTD 362,000
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Khối lượng
HQC 1,000,000
SSI 914,370
PPC 397,500
HAG 374,510
VCB 361,100
Top 5 CP có KL NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Khối lượng
COM 10
MPC 100
IJC 100
NHS 150
SC5 300
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh cao nhất
Mã CK Giá trị
SSI 15,271,699,000
VIC 10,582,505,000
VCB 10,471,347,000
PPC 10,327,320,000
BVH 9,011,710,000
Top 5 CP có GT NN bán khớp lệnh thấp nhất
Mã CK Giá trị
COM 295,000
IJC 950,000
NHS 1,950,000
DLG 2,050,000
MPC 2,500,000