HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 
CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN LÀO
LSX Composite Index : 0.00
Thay đổi: 0.00 (0.00%)
Ngày giao dịch:    
STT

MCK

KL niêm yết

Giá TC Mở cửa Đóng cửa Cao nhất Thấp nhất Thay đổi giá Khối lượng GD Giá trị GD Vốn hóa
+/- %
1 BCEL_LA 136,577,600 4,500 4,300 4,500 4,500 4,300 0 0.00 56,700 244 614,599
2 EDL-Gen_LA 868,597,050 5,900 5,900 5,900 5,900 5,900 0 0.00 15,900 94 5,124,723
3 LWPC_LA 0 6,150 0 6,150 0 0 0 0.00 0 0 0
4 PTL_LA 0 2,800 0 2,800 0 0 0 0.00 0 0 0
5 SVN_LA 0 3,400 0 3,400 0 0 0 0.00 0 0 0
72,600 338 5,739,322
Mã CK: Từ ngày : đến ngày:  
Ngày

MCK

KL niêm yết

Mở cửa Đóng cửa Cao nhất Thấp nhất Thay đổi giá Khối lượng GD Giá trị GD Vốn hóa
+/- %
Đơn vị tính: Khối lượng (cổ phiếu); Giá trị (LAKm=1,000,000 LAK); Vốn hóa (LAKm)