|
KẾT QUẢ GIAO DỊCH HSX
|
|
|
Giao dịch khớp lệnh
|
Giao dịch thỏa thuận
|
Tổng
|
Vốn hóa
|
|
Khối lượng
|
%(*)
|
Giá trị
|
%(*)
|
Khối lượng
|
%(*)
|
Giá trị
|
%(*)
|
Khối lượng
|
Giá trị
|
|
Toàn thị trường
|
58,885,910
|
94.19%
|
1,024,183
|
92.56%
|
3,630,265
|
5.81%
|
82,334
|
7.44%
|
62,516,175
|
1,106,517
|
|
|
Cổ phiếu
|
58,885,910
|
94.19%
|
1,024,183
|
92.56%
|
3,630,265
|
5.81%
|
82,334
|
7.44%
|
62,516,175
|
1,106,517
|
|
|
Trái phiếu
|
|
|
|
|
|
0%
|
|
0%
|
|
|
|
|
|
Đặt mua
|
(+/- %)
|
Đặt bán
|
(+/- %)
|
Chênh lệch mua - bán
|
|
Số lệnh
|
36,760
|
-8.5%
|
32,925
|
-13.5%
|
3,835
|
|
Khối lượng
|
127,229,440
|
-16.1%
|
123,486,160
|
-15.75%
|
3,743,280
|
(+/-)% : Chênh lệch so với phiên trước