HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VN30-Index: 941.09 tăng 5.67 tức 0.61%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
GIAO DỊCH NĐTNN
  Giao dịch khớp lệnh Giao dịch thỏa thuận Tổng
Khối lượng %(*) Giá trị %(*) Khối lượng %(*) Giá trị %(*) Khối lượng Giá trị
Mua 5,905,260 12.33% 293,596.42 14.85% 5,225,709 57.86% 208,585.7 47.9% 11,130,969 502,182.12
Bán 3,998,340 8.35% 383,944.78 19.42% 5,225,709 57.86% 208,585.7 47.9% 9,224,049 592,530.48
Chênh lệch 1,906,920 -90,348.37 0 0 1,906,920 -90,348.37
Ghi chú : % (*) = % So với toàn TT
GIAO DỊCH KHỚP LỆNH
GIAO DỊCH THỎA THUẬN
STT Mã CK Khối lượng Giá trị
Mua %(*) Bán %(*) Mua %(*) Bán %(*)
1 BID
1,128,540 33.74 95,860 2.87 29,275.63 33.74 2,478.55 2.86
2 BMP
10,140 6.17 60 0.04 550 6.14 3.26 0.04
3 BVH
63,840 30.2 57,220 27.07 4,867.97 30.37 4,365.64 27.24
4 CII
58,790 11.34 1,380 0.27 1,662.38 11.35 39.04 0.27
5 CTD
86,820 49.33 11,100 6.31 13,078.02 49.3 1,673.81 6.31
6 CTG
857,530 13.07 13,800 0.21 21,122.12 13.09 339.42 0.21
7 DHG
47,400 12.57 125,870 33.38 4,860.05 12.57 12,913.84 33.4
8 DPM
153,200 21.37 26,050 3.63 2,711.94 21.37 459.15 3.62
9 GAS
50,160 11 64,500 14.15 4,236.25 11.02 5,427.23 14.12
10 HPG
216,770 6.17 316,100 9 8,106 6.17 11,805.21 8.99
11 HSG
562,850 14.87 250,150 6.61 6,500.92 14.88 2,889.23 6.61
12 MSN
371,780 48.85 208,720 27.43 29,419.89 48.93 16,494.32 27.43
13 NT2
3,000 0.96 5,000 1.6 79.8 0.95 132.83 1.59
14 NVL
21,840 4.52 38,320 7.93 1,204.46 4.53 2,118.59 7.98
15 PLX
88,460 21.65 0 0 5,101.88 21.67 0 0
16 ROS
42,340 4.24 18,770 1.88 1,853.4 4.21 822.47 1.87
17 SAB
2,270 3.32 29,160 42.61 489.19 3.32 6,279.34 42.61
18 SBT
108,480 7.93 62,950 4.6 1,634.25 7.91 948.95 4.59
19 SSI
648,610 17.05 160,990 4.23 18,832.38 17.05 4,676.61 4.23
20 STB
149,000 4.47 23,810 0.71 1,650.6 4.47 262.22 0.71
21 VCB
520,410 30.54 78,860 4.63 29,805.6 30.52 4,498.83 4.61
22 VIC
199,540 6.98 1,415,100 49.53 20,704.23 6.96 147,182.84 49.45
23 VJC
59,470 4.98 379,560 31.79 8,374.14 5.01 53,167.55 31.79
24 VNM
454,020 46.78 615,010 63.36 77,475.33 46.73 104,965.85 63.3
Đơn vị tính: Khối lượng (cổ phiếu) ; Giá trị (triệu đồng) ; Vốn hoá TT (triệu đồng) ,(*)Giá :Giá bình quân đợt 2