HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VN30-Index: 985.59 tăng 11.16 tức 1.15%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
GIAO DỊCH NĐTNN
  Giao dịch khớp lệnh Giao dịch thỏa thuận Tổng
Khối lượng %(*) Giá trị %(*) Khối lượng %(*) Giá trị %(*) Khối lượng Giá trị
Mua 5,152,810 9.33% 355,016.64 17.87% 0 0% 0 0% 5,152,810 355,016.64
Bán 3,567,530 6.46% 266,154.31 13.4% 0 0% 0 0% 3,567,530 266,154.31
Chênh lệch 1,585,280 88,862.33 0 0 1,585,280 88,862.33
Ghi chú : % (*) = % So với toàn TT
GIAO DỊCH KHỚP LỆNH
GIAO DỊCH THỎA THUẬN
STT Mã CK Khối lượng Giá trị
Mua %(*) Bán %(*) Mua %(*) Bán %(*)
1 BMP
55,830 10.69 30 0.01 3,436.34 10.57 1.85 0.01
2 CII
5,210 0.86 156,560 25.88 134.52 0.86 4,042.22 25.89
3 CTD
72,810 30.77 610 0.26 12,276.2 30.76 102.85 0.26
4 DHG
220 0.1 0 0 21.22 0.1 0 0
5 DPM
124,350 17.05 3,310 0.45 2,250.61 17.01 59.91 0.45
6 GAS
8,530 2.51 55,910 16.46 1,000.95 2.51 6,560.76 16.45
7 HPG
1,490,910 33.65 889,950 20.09 61,665.53 33.66 36,809.22 20.09
8 HSG
10,050 0.19 168,660 3.24 124.16 0.19 2,083.63 3.25
9 KDC
8,700 7.2 3,820 3.16 255.48 7.2 112.17 3.16
10 MSN
405,030 72.56 145,320 26.04 38,115.75 72.55 13,675.48 26.03
11 NVL
104,380 25.87 12,250 3.04 6,654.85 25.84 781.01 3.03
12 PLX
7,920 0.65 125,040 10.22 573.26 0.65 9,050.52 10.21
13 ROS
2,900 0.14 16,630 0.83 116.96 0.14 670.7 0.83
14 SAB
50 0.19 3,030 11.47 10.89 0.19 659.69 11.44
15 SBT
287,710 8.38 45,510 1.32 6,079.31 8.35 961.63 1.32
16 SSI
2,080 0.07 18,170 0.6 68.98 0.07 602.55 0.6
17 STB
2,000 0.03 6,610 0.09 25.29 0.03 83.58 0.09
18 VCB
301,430 27.53 22,150 2.02 19,639.37 27.53 1,443.16 2.02
19 VIC
1,361,280 420.65 1,336,810 413.09 135,473.22 420.62 133,037.99 413.06
20 VJC
1,230 0.12 86,560 8.41 186.12 0.12 13,098.17 8.4
21 VNM
324,370 50.7 244,240 38.18 44,504.21 50.72 33,510.22 38.19
22 VRE
575,820 26.55 226,360 10.44 22,403.43 26.53 8,806.99 10.43
Đơn vị tính: Khối lượng (cổ phiếu) ; Giá trị (triệu đồng) ; Vốn hoá TT (triệu đồng) ,(*)Giá :Giá bình quân đợt 2