HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VN30-Index: 864.98 giảm -6.57 tức -0.75%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
GIAO DỊCH NĐTNN
  Giao dịch khớp lệnh Giao dịch thỏa thuận Tổng
Khối lượng %(*) Giá trị %(*) Khối lượng %(*) Giá trị %(*) Khối lượng Giá trị
Mua 2,834,270 6.69% 119,696.58 8.95% 0 0% 0 0% 2,834,270 119,696.58
Bán 8,526,940 20.12% 529,463.33 39.58% 0 0% 0 0% 8,526,940 529,463.33
Chênh lệch -5,692,670 -409,766.75 0 0 -5,692,670 -409,766.75
Ghi chú : % (*) = % So với toàn TT
GIAO DỊCH KHỚP LỆNH
GIAO DỊCH THỎA THUẬN
STT Mã CK Khối lượng Giá trị
Mua %(*) Bán %(*) Mua %(*) Bán %(*)
1 CII
144,420 27.53 127,030 24.21 3,604.15 27.47 3,170.16 24.17
2 CTG
2,390 0.06 216,930 5.83 50.91 0.06 4,621.26 5.83
3 DPM
2,000 0.36 28,400 5.13 38.03 0.36 540.08 5.13
4 GAS
4,570 0.75 76,720 12.52 415.78 0.75 6,980.06 12.53
5 GMD
135,510 13.01 880 0.08 4,017.06 13.13 26.09 0.09
6 HPG
1,663,280 24.36 3,220,680 47.16 58,622.3 24.37 113,512.87 47.19
7 HSG
39,830 1.02 2,110 0.05 296.77 1.03 15.72 0.05
8 KDC
10 0.02 4,340 9.43 0.25 0.02 109.78 9.38
9 MSN
50,960 13.27 105,830 27.57 4,023.9 13.24 8,356.55 27.5
10 NVL
0 0 82,790 18.64 0 0 5,958.15 18.62
11 PLX
1,040 0.22 5,760 1.2 57.67 0.22 319.4 1.2
12 ROS
8,710 0.27 12,180 0.38 311.71 0.27 435.9 0.37
13 SAB
4,790 10.19 5,920 12.6 1,176.11 10.19 1,453.56 12.6
14 SBT
283,320 6.64 100 0 6,385.47 6.82 2.25 0
15 SSI
25,870 2.33 202,120 18.22 713.91 2.33 5,577.7 18.22
16 STB
0 0 312,330 8.04 0 0 3,723.6 8.03
17 VCB
4,850 0.59 189,050 22.82 257.32 0.58 10,030.24 22.8
18 VIC
122,830 17.81 3,691,440 535.35 11,305.89 17.83 339,778.59 535.78
19 VJC
65,690 12.34 50,770 9.54 8,419.55 12.35 6,507.24 9.54
20 VNM
136,000 24.44 145,580 26.17 15,845.9 24.43 16,962.11 26.15
21 VRE
138,200 18.46 45,980 6.14 4,153.88 18.39 1,382.02 6.12
Đơn vị tính: Khối lượng (cổ phiếu) ; Giá trị (triệu đồng) ; Vốn hoá TT (triệu đồng) ,(*)Giá :Giá bình quân đợt 2