HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 

CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN HOSE

Chỉ số VN30-Index: 930.16 tăng 4.07 tức 0.44%
Chọn ngày  :    Chọn phiên giao dịch : 
GIAO DỊCH NĐTNN
  Giao dịch khớp lệnh Giao dịch thỏa thuận Tổng
Khối lượng %(*) Giá trị %(*) Khối lượng %(*) Giá trị %(*) Khối lượng Giá trị
Mua 9,593,760 14.03% 476,743.3 19.76% 1,581,955 48.21% 87,058.5 41.59% 11,175,715 563,801.8
Bán 7,993,350 11.69% 432,758.95 17.94% 1,622,260 49.43% 90,969.97 43.46% 9,615,610 523,728.92
Chênh lệch 1,600,410 43,984.35 -40,305 -3,911.47 1,560,105 40,072.88
Ghi chú : % (*) = % So với toàn TT
GIAO DỊCH KHỚP LỆNH
GIAO DỊCH THỎA THUẬN
STT Mã CK Khối lượng Giá trị
Mua %(*) Bán %(*) Mua %(*) Bán %(*)
1 CII
5,000 0.34 692,050 46.45 114.71 0.34 15,822.79 46.44
2 CTD
230 0.21 31,840 28.67 31.29 0.21 4,322.72 28.71
3 CTG
531,010 4.03 962,000 7.29 11,049.7 4.02 20,078.45 7.3
4 DHG
0 0 174,460 29 0 0 17,360.1 28.86
5 DPM
27,640 1.45 590,800 30.92 583.29 1.45 12,412.57 30.91
6 EIB
16,580 17.34 19,630 20.53 279.54 17.3 333.48 20.64
7 FPT
10 0 540 0.04 0.45 0 24.08 0.04
8 GAS
246,890 28.16 54,250 6.19 24,356.87 28.29 5,328.15 6.19
9 HDB
72,300 5.84 126,280 10.21 2,182.04 5.86 3,789.33 10.19
10 HPG
2,271,420 27.47 1,384,680 16.75 76,086.46 27.48 46,599.11 16.83
11 MSN
780,560 63.24 346,430 28.07 70,338.31 63.31 31,160.74 28.05
12 MWG
550 0.05 0 0 48.24 0.05 0 0
13 NVL
38,190 6.45 214,710 36.26 2,228.36 6.43 12,556.98 36.24
14 REE
0 0 1,000 0.14 0 0 35.45 0.14
15 ROS
47,520 1.16 14,700 0.36 1,637.66 1.17 513.66 0.37
16 SAB
2,310 16.45 2,900 20.66 572.52 16.46 719.2 20.68
17 SBT
48,720 3.11 108,000 6.89 984.76 3.11 2,179.4 6.88
18 SSI
1,476,840 47.15 148,310 4.74 41,560.4 47.16 4,188.55 4.75
19 STB
773,990 13.52 102,460 1.79 10,081.85 13.51 1,319.4 1.77
20 VCB
576,460 23.03 357,830 14.3 35,479.89 23.08 22,044.45 14.34
21 VHM
97,900 10.29 501,520 52.74 9,261.89 10.31 47,335.96 52.68
22 VIC
227,890 31.61 376,840 52.27 26,774.73 31.62 44,274.6 52.28
23 VJC
46,240 4.04 528,430 46.14 5,600.98 4.03 64,121.52 46.14
24 VNM
671,140 82.42 281,990 34.63 100,021.72 82.42 42,029.69 34.63
25 VRE
1,634,370 39.19 971,700 23.3 57,467.68 39.17 34,208.59 23.32
Đơn vị tính: Khối lượng (cổ phiếu) ; Giá trị (triệu đồng) ; Vốn hoá TT (triệu đồng) ,(*)Giá :Giá bình quân đợt 2