HOSE | HNX  | VN30  | HNX30 | UPCoM | OTC | LSX  | CSX 
CHỈ SỐ CHỨNG KHOÁN CAMPUCHIA
CSX Composite Index : 390.73
Thay đổi: 0.00 (0.00%)
Ngày giao dịch:    
STT

MCK

KL niêm yết

Giá TC Mở cửa Đóng cửa Cao nhất Thấp nhất Thay đổi giá Khối lượng GD Giá trị GD Vốn hóa
+/- %
1 PPAP_CA 0 5,460 5,460 5,460 5,460 5,460 0 0.00 500 3 0
2 PWSA_CA 0 4,880 4,880 4,880 4,880 4,880 0 0.00 294 1 0
3 GTI_CA 0 4,100 0 4,100 0 0 0 0.00 0 0 0
794 4 0
Mã CK: Từ ngày : đến ngày:  
Ngày

MCK

KL niêm yết

Mở cửa Đóng cửa Cao nhất Thấp nhất Thay đổi giá Khối lượng GD Giá trị GD Vốn hóa
+/- %
Đơn vị tính: Khối lượng (Cổ phiếu); Giá trị ( M.KHR= 1,000,000 KHR); Vốn hóa ( M.KHR)